Hỗ trợ trực tuyến

 

Hotline: 0988999368

Thiết bị điện arrow TGM53(ABB-S) Series moulded case breaker


TGM53(ABB-S) Series moulded case breaker TGM53(ABB-S) Series moulded case breaker

Xem bảng 5 cho các đặc tính của thời gian chậm trễ mở nghịch đảo của máy cắt để phân phối (theo nhiệt độ môi trường xung quanh của +40C)

Thông số kĩ thuật :

1)  Giá trị tác hoạt của việc ngắt song song: Việc mắc song song làm đảm bảo dưới điện áp điều khiển định mức của 70% tới 110%

2)    Giá trị hoạt động dưới điện áp ngắt: khi điện áp rơi vào khoảng giữa  35% và 70% so với điện áp làm việc định mức của dưới điện áp ngắt,điện áp dưới ngắt làm đảm bảo hoạt động. Khi điện áp bé hơn 35% của điện áp làm việc định mức của dưới điện áp ngắt,dưới điện áp ngắt có thể cản trở cầu dao từ đóng.Khi điện áp là 85% hoặc nhiều hơn của điện áp làm việc định mức của dưới điện áp ngắt,nó có thể đảm bảo cầu dao đóng an toàn.

3) Giá trị hoạt động của cơ chế vận hành điện: Khi vận hành bằng động cơ, có thể đảm bảo cầu dao hoạt động an toàn dưới vài điện áp nằm trong khoảng 85% tới 110% điện áp điều khiển định mức.

4)  Nhìn bảng 7 cho tiếp xúc phụ,báo động tiếp xúc và giá trị định mức.

 

 

 

 

 

 

 

Bảng 7

Dòng tổn thất tiêu chuẩn Itll (A)

Điện áp cách ly định mức Ui (V)

Điện áp hoạt động định mức Ie (A)

Dòng điện định mức thực tế của vỏ Inm(A)

AC400V

AC230V

DC250V

4

230

-

3

-

125,

160

6

400

3

6

0.15

250, 400

 

 

 

 

 

 

--

630, 800

6

400

3

6

0.20

 

Contour and installation dimension

See drawing I and table 8 for contour dimension (plate-front wiring)

image002_copy_copy_copy_copy_copy_copy_copy_copy

Type

 

 

Contour dimension

 

 

 

 

Installation dimension

 

 

 

W

L

H

Ll

HI

H2

H3

A

B

WI

0d

L2

0e

L4

TGM53L Il-125

78

120

70

 

91

25.5

 

25

100

50

5

 

 

45

TGM53L H-160

90

120

70

 

93

27.5

 

30

100

60

5

 

 

45

TGM53L, H-250

105

170

103.5

235

135

25

31

35

139

70

6

210

8.5

105

TGM53L, H-400

140

254

103.5

310

135

25

31

44

214

87.5

6

285

II

105

TGM53L, H-630

210

268

103.5

365

167.5

36.5

41.5

70

237

140

6

309

II

105

TGM53L, H-800

210

268

103.5

365

167.5

36.5

41.5

70

237

140

6

355

II

105

See drawing 2 and table 9 for plate-back screw terminal

image003_copy_copy_copy_copy_copy_copy_copy

 

 

 

 

----- -

Type

N

P

M

L3

TGM53L, II-125

42

75

M8

102

TGM53L, H-160

42

75

M8

102

TGMS3L, H-2S0

55

100

MI2

143

TGMS3L, H-400

62

108

MI6

248

TGM53L, H-630

68

68

M24 x 2

241

TGM53L, H-800

68

68

M24 x 2

241

Các sản phẩm cùng loại